Có 2 kết quả:

檬 muỗm𨮵 muỗm

1/2

muỗm [muồng, môm, mông]

U+6AAC, tổng 17 nét, bộ mộc 木 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

muỗm [muổng, muỗng, móng]

U+28BB5, tổng 21 nét, bộ kim 金 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

muỗm cà phê