Có 6 kết quả:

哪 ná弩 ná挪 ná梛 ná那 ná𫸶 ná

1/6

[na, , nạ]

U+54EA, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nấn ná

Tự hình 2

Dị thể 3

[, nỏ, nỗ]

U+5F29, tổng 8 nét, bộ cung 弓 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cái ná

Tự hình 2

[na]

U+632A, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nấn ná

Tự hình 2

Dị thể 4

[na, nứa]

U+689B, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bắn ná

Tự hình 1

[na, , nả]

U+90A3, tổng 6 nét, bộ ấp 邑 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nấn ná

Tự hình 2

Dị thể 9

U+2BE36, tổng 10 nét, bộ cung 弓 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái ná