Có 3 kết quả:

匿 nác渃 nác𦟻 nác

1/3

nác [nước, nắc, nặc]

U+533F, tổng 10 nét, bộ hễ 匸 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá nác (cá nhảy trên bùn); núc nác (loại trái cây)

Tự hình

Dị thể

nác [nước]

U+6E03, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá nác (cá nhảy trên bùn); núc nác (loại trái cây)

Tự hình

nác [nát, nạc]

U+267FB, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá nác (cá nhảy trên bùn); núc nác (loại trái cây)

Tự hình