Có 1 kết quả:

泥 nè

1/1

[, nề, nể, nệ]

U+6CE5, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đây nè (đây này)

Tự hình

Dị thể