Có 3 kết quả:

你 né𫐪 né𬨬 né

1/3

[nẻ, nể, nễ, nệ]

U+4F60, tổng 7 nét, bộ nhân 人 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

né mình

Tự hình

Dị thể

U+2B42A, tổng 10 nét, bộ sước 辵 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

né tránh

U+2CA2C, tổng 10 nét, bộ sước 辵 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

né tránh