Có 7 kết quả:

𣡤 nén𥗨 nén𥗾 nén𥘀 nén𦮴 nén𨦧 nén𨰴 nén

1/7

nén [nướng, nạng]

U+23864, tổng 25 nét, bộ mộc 木 + 21 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nén hương

nén

U+255E8, tổng 21 nét, bộ thạch 石 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đè nén

nén [nặng]

U+255FE, tổng 27 nét, bộ thạch 石 + 22 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đè nén

Tự hình 1

Dị thể 1

nén [nặng]

U+25600, tổng 26 nét, bộ thạch 石 + 21 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đè nén

nén [nen, ném]

U+26BB4, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

củ nén

Tự hình 1

nén

U+289A7, tổng 14 nét, bộ kim 金 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nén bạc, nán vàng

nén

U+28C34, tổng 29 nét, bộ kim 金 + 21 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nén vàng