Có 6 kết quả:

喃 nêm揇 nêm楠 nêm𢬧 nêm𣑻 nêm𨡯 nêm

1/6

nêm [nam, nôm]

U+5583, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nêm canh

Tự hình 2

Dị thể 6

nêm [nen, nên, nắm]

U+63C7, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nêm cán cuốc

Tự hình 1

nêm [nam]

U+6960, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chặt như nêm

Tự hình 2

Dị thể 4

nêm [nen, nện]

U+22B27, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nêm cho chặt, đóng nêm, nêm chốt

nêm [nen]

U+2347B, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nêm cho chặt, đóng nêm, nêm chốt

nêm

U+2886F, tổng 16 nét, bộ dậu 酉 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mắm nêm

Tự hình 1

Dị thể 1