Có 6 kết quả:

㐻 nòi内 nòi類 nòi𡥤 nòi𧞥 nòi𬷸 nòi

1/6

nòi

U+343B, tổng 6 nét, bộ nhân 人 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giống nòi

Tự hình

nòi [nói, nồi, nỗi, nội, nụi]

U+5185, tổng 4 nét, bộ quynh 冂 + 2 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

nòi giống

Tự hình

Dị thể

nòi [loài, loại]

U+985E, tổng 19 nét, bộ hiệt 頁 + 10 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nòi giống

Tự hình

Dị thể

nòi

U+21964, tổng 9 nét, bộ tử 子 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nòi giống

nòi

U+277A5, tổng 20 nét, bộ y 衣 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nòi giống

nòi

U+2CDF8, tổng 26 nét, bộ điểu 鳥 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nòi giống