Có 3 kết quả:

檂 nòng𧓅 nòng𬠥 nòng

1/3

nòng [nông]

U+6A82, tổng 17 nét, bộ mộc 木 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái nòng

Tự hình 1

Dị thể 1

nòng

U+274C5, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nòng nọc

nòng

U+2C825, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nòng nọc