Có 2 kết quả:

芮 nùi𡍝 nùi

1/2

nùi [nhuế, nối]

U+82AE, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nùi rơm, nùn rơm

Tự hình 2

nùi

U+2135D, tổng 10 nét, bộ thổ 土 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nùi giẻ

Tự hình 1