Có 4 kết quả:

矗 núc耨 núc𠴐 núc𫭵 núc

1/4

núc [súc, sực, xúc, xức]

U+77D7, tổng 24 nét, bộ mục 目 + 19 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

bếp núc

Tự hình 2

núc [nau, náu, nậu]

U+8028, tổng 16 nét, bộ lỗi 耒 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bếp núc

Tự hình 2

Dị thể 6

núc [nốc]

U+20D10, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bếp núc

núc

U+2BB75, tổng 10 nét, bộ thổ 土 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bếp núc