Có 3 kết quả:

鈕 nút𦄠 nút𨨷 nút

1/3

nút [nạo, nữu]

U+9215, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đóng nút, thắt nút

Tự hình 3

Dị thể 3

nút

U+26120, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thắt nút, tết nút

nút [nhụt]

U+28A37, tổng 17 nét, bộ kim 金 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đóng nút, thắt nút

Tự hình 1

Dị thể 1