Có 3 kết quả:

能 năng菱 năng𫧇 năng

1/3

năng [hay, năn, nưng, nấng, nằng]

U+80FD, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 + 6 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

khả năng, năng động

Tự hình 4

Dị thể 7

năng [lăng, trăng]

U+83F1, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

năng (củ ấu)

Tự hình 2

Dị thể 6

năng

U+2B9C7, tổng 4 nét, bộ tỷ 匕 + 2 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khả năng, năng động