Có 4 kết quả:

匿 nước渃 nước著 nước𫭔 nước

1/4

nước [nác, nắc, nặc]

U+533F, tổng 10 nét, bộ hễ 匸 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nước uống

Tự hình

Dị thể

nước [nác]

U+6E03, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

nước uống

Tự hình

nước [chước, trước, trứ]

U+8457, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nước cờ

Tự hình

Dị thể

nước

U+2BB54, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đất nước