Có 5 kết quả:

𦰡 nưa𦰢 nưa𪥤 nưa𬠌 nưa𬪄 nưa

1/5

nưa [na]

U+26C21, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bột nưa

nưa

U+26C22, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bột nưa

nưa

U+2A964, tổng 6 nét, bộ nữ 女 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nưa (trên)

nưa

U+2C80C, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

nưa

U+2CA84, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bột nưa