Có 3 kết quả:

㰙 nạng𣠺 nạng𣡤 nạng

1/3

nạng

U+3C19, tổng 23 nét, bộ mộc 木 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chống nạng; nạng tay nạng chân

Tự hình 1

Dị thể 2

nạng

U+2383A, tổng 23 nét, bộ mộc 木 + 19 nét
phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

cái nạng, chống nạng

Tự hình 1

Dị thể 1

nạng [nén, nướng]

U+23864, tổng 25 nét, bộ mộc 木 + 21 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chống nạng; nạng tay nạng chân