Có 3 kết quả:

佞 nạnh懧 nạnh𩕳 nạnh

1/3

nạnh [nính, nến, nịnh]

U+4F5E, tổng 7 nét, bộ nhân 人 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

tị nạnh

Tự hình

Dị thể

nạnh [ninh]

U+61E7, tổng 17 nét, bộ tâm 心 + 14 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

tị nạnh

Tự hình

Dị thể

nạnh

U+29573, tổng 23 nét, bộ hiệt 頁 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tị nạnh

Tự hình

Dị thể