Có 4 kết quả:

㭁 nải乃 nải奈 nải𢖱 nải

1/4

nải [nảy]

U+3B41, tổng 6 nét, bộ mộc 木 + 2 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nải chuối

nải [náy, nãi, nãy, nảy, nấy, nới]

U+4E43, tổng 2 nét, bộ triệt 丿 + 1 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Viện Hán Nôm

tay nải; nải chuối; trễ nải

Tự hình 6

Dị thể 10

nải [nhại, nài, nại, nạy]

U+5948, tổng 8 nét, bộ đại 大 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

nải chuối

Tự hình 4

Dị thể 3

nải

U+225B1, tổng 5 nét, bộ tâm 心 + 2 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trễ nải