Có 3 kết quả:

赧 nản難 nản𢥪 nản

1/3

nản [noãn, noản, nấn, nắn]

U+8D67, tổng 11 nét, bộ xích 赤 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chán nản

Tự hình

Dị thể

nản [nan, nàn, nạn, nần]

U+96E3, tổng 19 nét, bộ chuy 隹 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nản lòng

Tự hình

Dị thể

nản

U+2296A, tổng 22 nét, bộ tâm 心 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nản lòng, chán nản