Có 10 kết quả:

㭁 nảy䄧 nảy乃 nảy扔 nảy此 nảy艿 nảy運 nảy𤆈 nảy𫡐 nảy𬝡 nảy

1/10

nảy [nải]

U+3B41, tổng 6 nét, bộ mộc 木 + 2 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nảy mầm

nảy [nẩy]

U+4127, tổng 7 nét, bộ hoà 禾 + 2 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nảy mầm

nảy [náy, nãi, nãy, nải, nấy, nới]

U+4E43, tổng 2 nét, bộ triệt 丿 + 1 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Hồ Lê

nóng nảy

Tự hình

Dị thể

nảy [nhưng, nẩy, nẫy, nới]

U+6254, tổng 5 nét, bộ thủ 手 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nảy chồi

Tự hình

Dị thể

nảy [thử, thửa]

U+6B64, tổng 6 nét, bộ chỉ 止 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

nảy mầm

Tự hình

Dị thể

nảy [nãi, nẩy]

U+827F, tổng 5 nét, bộ thảo 艸 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nảy mầm

Tự hình

Dị thể

nảy [vần, vẩn, vận, vặn, vờn]

U+904B, tổng 12 nét, bộ sước 辵 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

nảy mầm

Tự hình

Dị thể

nảy

U+24188, tổng 6 nét, bộ hoả 火 + 2 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nóng nảy

Tự hình

Dị thể

nảy

U+2B850, tổng 5 nét, bộ chủ 丶 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nảy nở

nảy

U+2C761, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nảy mầm