Có 4 kết quả:

㨢 nần嫨 nần難 nần𫱞 nần

1/4

nần [nâng, nưng, nấng, nặn]

U+3A22, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nợ nần

Tự hình

nần

U+5AE8, tổng 14 nét, bộ nữ 女 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nợ nần

Tự hình

Dị thể

nần [nan, nàn, nạn, nản]

U+96E3, tổng 19 nét, bộ chuy 隹 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nợ nần

Tự hình

Dị thể

nần

U+2BC5E, tổng 13 nét, bộ nữ 女 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nợ nần