Có 3 kết quả:

𤊲 nẫu𤒛 nẫu𦼝 nẫu

1/3

nẫu

U+242B2, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nẫu nực

Tự hình 1

Dị thể 3

nẫu [nấu]

U+2449B, tổng 20 nét, bộ hoả 火 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nẫu nực

nẫu

U+26F1D, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chín nẫu