Có 3 kết quả:

埝 nậm稔 nậm𡔃 nậm

1/3

nậm [núm, nấm]

U+57DD, tổng 11 nét, bộ thổ 土 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nậm rượu

Tự hình

Dị thể

nậm [nẫm]

U+7A14, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nậm rượu

Tự hình

Dị thể

nậm [nặn]

U+21503, tổng 22 nét, bộ thổ 土 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nậm rượu