Có 4 kết quả:

笠 nập納 nập𠌦 nập𨃺 nập

1/4

nập [liếp, lép, lạp, lẹp, lớp, lợp, lụp, rạp, rập, sập, sệp, sụp, tấp]

U+7B20, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tấp nập

Tự hình 2

Dị thể 1

nập [nuốt, nép, nóp, núp, nượp, nạp, nấp, nầm, nốp, nộp, nớp]

U+7D0D, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

tấp nập

Tự hình 3

Dị thể 2

nập

U+20326, tổng 12 nét, bộ nhân 人 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tấp nập

nập

U+280FA, tổng 17 nét, bộ túc 足 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tấp nập