Có 3 kết quả:

耨 nậu鎒 nậu𧂭 nậu

1/3

nậu [nau, náu, núc]

U+8028, tổng 16 nét, bộ lỗi 耒 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đầu nậu, áo nậu

Tự hình 2

Dị thể 6

nậu

U+9392, tổng 18 nét, bộ kim 金 + 10 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

đầu nậu, áo nậu

Tự hình 2

Dị thể 3

nậu [nóc]

U+270AD, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đầu nậu, áo nậu

Tự hình 1