Có 3 kết quả:

捻 nắm揇 nắm𪫶 nắm

1/3

nắm [niêm, niết, niệm, niệp, ném, núm, nạm]

U+637B, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nắm tay, cầm nắm

Tự hình 2

Dị thể 4

nắm [nen, nêm, nên]

U+63C7, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nắm tay, cầm nắm

Tự hình 1

nắm

U+2AAF6, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nắm tay, cầm nắm