Có 3 kết quả:

噽 nằm𦣰 nằm𬛩 nằm

1/3

nằm [vầy]

U+567D, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nằm ngủ

Tự hình 1

Dị thể 1

nằm

U+268F0, tổng 17 nét, bộ thần 臣 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nằm ngủ

Tự hình 1

nằm

U+2C6E9, tổng 17 nét, bộ thần 臣 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nằm ngủ