Có 9 kết quả:

匿 nặc喏 nặc昵 nặc暱 nặc諾 nặc诺 nặc鍩 nặc锘 nặc𩺱 nặc

1/9

nặc [nác, nước, nắc]

U+533F, tổng 10 nét, bộ hễ 匸 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nặc danh

Tự hình

Dị thể

nặc [nhạ]

U+558F, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nặc (ơ này)

Tự hình

Dị thể

nặc

U+6635, tổng 9 nét, bộ nhật 日 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thân nặc (quen lâu)

Tự hình

Dị thể

nặc

U+66B1, tổng 14 nét, bộ nhật 日 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thân nặc (quen lâu)

Tự hình

Dị thể

nặc

U+8AFE, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

nằng nặc; hứa nặc

Tự hình

Dị thể

nặc

U+8BFA, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nằng nặc; hứa nặc

Tự hình

Dị thể

nặc

U+9369, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nặc (Chất Nobelliun (No))

Tự hình

Dị thể

nặc

U+9518, tổng 13 nét, bộ kim 金 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nặc (Chất Nobelliun (No))

Tự hình

Dị thể

nặc [nược]

U+29EB1, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)