Có 4 kết quả:

曩 nặng𥗾 nặng𥘀 nặng𨤼 nặng

1/4

nặng [nán, nắng, nẵng]

U+66E9, tổng 21 nét, bộ nhật 日 + 17 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nặng nhọc

Tự hình

nặng [nén]

U+255FE, tổng 27 nét, bộ thạch 石 + 22 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gánh nặng, nặng lòng, nặng nề

Tự hình

Dị thể

nặng [nén]

U+25600, tổng 26 nét, bộ thạch 石 + 21 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gánh nặng, nặng lòng, nặng nề

nặng

U+2893C, tổng 30 nét, bộ lý 里 + 23 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nặng nề