Có 4 kết quả:

你 nẻ儞 nẻ尔 nẻ𦕗 nẻ

1/4

nẻ [, nể, nễ, nệ]

U+4F60, tổng 7 nét, bộ nhân 人 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

nứt nẻ; cười nắc nẻ

Tự hình 2

Dị thể 9

nẻ

U+511E, tổng 16 nét, bộ nhân 人 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nứt nẻ; cười nắc nẻ

Tự hình 1

Dị thể 1

nẻ [ne, nhĩ, nhẽ, nể]

U+5C14, tổng 5 nét, bộ tiểu 小 + 2 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nứt nẻ; cười nắc nẻ

Tự hình 2

Dị thể 7

nẻ

U+26557, tổng 11 nét, bộ nhĩ 耳 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nứt nẻ; cười nắc nẻ

Tự hình 1

Dị thể 1