Có 3 kết quả:

佞 nến𢆭 nến𤓢 nến

1/3

nến [nính, nạnh, nịnh]

U+4F5E, tổng 7 nét, bộ nhân 人 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

cây nến

Tự hình

Dị thể

nến

U+221AD, tổng 21 nét, bộ can 干 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đèn nến

Tự hình

nến [nướng]

U+244E2, tổng 25 nét, bộ hoả 火 + 21 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đèn nến