Có 6 kết quả:

伲 nề泥 nề耐 nề𪣮 nề𪿗 nề𫒃 nề

1/6

nề [ni, nấy]

U+4F32, tổng 7 nét, bộ nhân 人 + 5 nét
hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nề chi; thợ nề

Tự hình 2

Dị thể 1

nề [, , nể, nệ]

U+6CE5, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thợ nề

Tự hình 3

Dị thể 7

nề [naị, nài, nại]

U+8010, tổng 9 nét, bộ nhi 而 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

không nề gian lao

Tự hình 3

Dị thể 5

nề

U+2A8EE, tổng 11 nét, bộ thổ 土 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thợ nề

nề

U+2AFD7, tổng 10 nét, bộ thạch 石 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thợ nề

nề

U+2B483, tổng 14 nét, bộ lý 里 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thợ nề