Có 7 kết quả:

你 nể尔 nể旎 nể泥 nể𢘝 nể𢣚 nể𪡇 nể

1/7

nể [, nẻ, nễ, nệ]

U+4F60, tổng 7 nét, bộ nhân 人 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

kính nể

Tự hình 2

Dị thể 9

nể [ne, nhĩ, nhẽ, nẻ]

U+5C14, tổng 5 nét, bộ tiểu 小 + 2 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nể nang

Tự hình 2

Dị thể 7

nể

U+65CE, tổng 11 nét, bộ phương 方 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nể nang

Tự hình 2

nể [, , nề, nệ]

U+6CE5, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nể nang

Tự hình 3

Dị thể 7

nể [nỉ]

U+2261D, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nể mặt

Tự hình 1

Dị thể 1

nể

U+228DA, tổng 17 nét, bộ tâm 心 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nể mặt

Tự hình 1

Dị thể 1

nể

U+2A847, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nể nang