Có 7 kết quả:

槈 nọc毒 nọc蝳 nọc𣕬 nọc𫯕 nọc𬟻 nọc𬠶 nọc

1/7

nọc [dọc]

U+69C8, tổng 14 nét, bộ mộc 木 + 10 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

đóng nọc

Tự hình 2

Dị thể 1

nọc [độc]

U+6BD2, tổng 9 nét, bộ vô 毋 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

nọc rắn

Tự hình 4

Dị thể 7

nọc

U+8773, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 + 9 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

nọc độc, nòng nọc

Tự hình 1

Dị thể 1

nọc

U+2356C, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đóng nọc

nọc

U+2BBD5, tổng 15 nét, bộ tịch 夕 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nọc cổ

nọc

U+2C7FB, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nọc độc, nòng nọc

nọc

U+2C836, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nọc độc, nòng nọc