Có 3 kết quả:

脺 nốt訥 nốt𤹽 nốt

1/3

nốt [tuỵ]

U+813A, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nốt ruồi

Tự hình 1

nốt [dốt, nuốt, nói, nột]

U+8A25, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 + 4 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

làm nốt cho xong

Tự hình 2

Dị thể 4

nốt

U+24E7D, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nốt ruồi