Có 10 kết quả:

浓 nồng濃 nồng燶 nồng秾 nồng穠 nồng脓 nồng膿 nồng醲 nồng𨐺 nồng𪞽 nồng

1/10

nồng

U+6D53, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nồng nàn

Tự hình 2

Dị thể 3

nồng [nông, nùng, nống]

U+6FC3, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nồng nàn

Tự hình 2

Dị thể 6

nồng [nung, nóng]

U+71F6, tổng 17 nét, bộ hoả 火 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nồng nàn

Tự hình 1

Dị thể 1

nồng

U+79FE, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nồng (tốt tươi)

Tự hình 1

Dị thể 1

nồng

U+7A60, tổng 18 nét, bộ hoà 禾 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nồng (tốt tươi)

Tự hình 1

Dị thể 1

nồng

U+8113, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 + 6 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

mùi nồng

Tự hình 2

Dị thể 3

nồng [nùng, nọng]

U+81BF, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 + 13 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

mùi nồng

Tự hình 2

Dị thể 4

nồng

U+91B2, tổng 20 nét, bộ dậu 酉 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nồng nặc

Tự hình 2

Dị thể 3

nồng

U+2843A, tổng 20 nét, bộ tân 辛 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nồng nàn

nồng

U+2A7BD, tổng 19 nét, bộ khảm 凵 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nồng nặc