Có 1 kết quả:

内 nụi

1/1

nụi [nòi, nói, nồi, nỗi, nội]

U+5185, tổng 4 nét, bộ quynh 冂 + 2 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

chắc nụi

Tự hình

Dị thể