Có 8 kết quả:

㘃 nức慝 nức涅 nức湼 nức𠽋 nức𢢉 nức𢴚 nức𬳤 nức

1/8

nức [nấc]

U+3603, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thơm sực nức

Tự hình

nức [nấc, thắc]

U+615D, tổng 14 nét, bộ tâm 心 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nao nức, nức nở

Tự hình

Dị thể

nức [nhít, niết, nát, nét, nít, nạt, nết, nớt]

U+6D85, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nức nở

Tự hình

Dị thể

nức [nhít, nát, nét, nít, nết, nớt]

U+6E7C, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nức nở

Tự hình

Dị thể

nức [nấc, nực]

U+20F4B, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

náo nức

nức

U+22889, tổng 15 nét, bộ tâm 心 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nao nức, nức nở

nức [nứt]

U+22D1A, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nức thúng (buộc mây xung quanh vành thúng)

nức

U+2CCE4, tổng 19 nét, bộ hương 香 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thơm nức