Có 2 kết quả:

女 nữa姅 nữa

1/2

nữa [lỡ, nhỡ, nớ, nỡ, nợ, nữ, nự]

U+5973, tổng 3 nét, bộ nữ 女 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

còn nữa

Tự hình 5

Dị thể 4

nữa [nửa]

U+59C5, tổng 8 nét, bộ nữ 女 + 5 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

còn nữa, thêm nữa

Tự hình 2