Có 10 kết quả:

妞 nữu忸 nữu扭 nữu抝 nữu拗 nữu杻 nữu狃 nữu紐 nữu纽 nữu鈕 nữu

1/10

nữu

U+599E, tổng 7 nét, bộ nữ 女 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nữu (người con gái)

Tự hình

Dị thể

nữu [ngượng]

U+5FF8, tổng 7 nét, bộ tâm 心 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nữu ni (hổ thẹn)

Tự hình

Dị thể

nữu [níu]

U+626D, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nữu (vặn ngược): nữu lực (sức vặn); nữu đoạn (vặn bẻ cho gãy)

Tự hình

nữu [ảo, ẩu]

U+629D, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nữu (vặn ngược): nữu lực (sức vặn); nữu đoạn (vặn bẻ cho gãy)

Tự hình

Dị thể

nữu [húc, ảo, ấu]

U+62D7, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nữu (vặn ngược): nữu lực (sức vặn); nữu đoạn (vặn bẻ cho gãy)

Tự hình

Dị thể

nữu

U+677B, tổng 8 nét, bộ mộc 木 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nữu (khoá tay)

Tự hình

Dị thể

nữu

U+72C3, tổng 7 nét, bộ khuyển 犬 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nữu cữu

Tự hình

Dị thể

nữu [néo]

U+7D10, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nữu (tay nắm): ấn nữu (tay nắm của con dấu)

Tự hình

Dị thể

nữu

U+7EBD, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nữu (tay nắm): ấn nữu (tay nắm của con dấu)

Tự hình

Dị thể

nữu [nút, nạo]

U+9215, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nữu (tay nắm): ấn nữu (tay nắm của con dấu)

Tự hình

Dị thể