Có 5 kết quả:

昂 ngáng梗 ngáng𢯤 ngáng𢱘 ngáng𢵲 ngáng

1/5

ngáng [ngang, ngàng, ngãng]

U+6602, tổng 8 nét, bộ nhật 日 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngáng lại

Tự hình

Dị thể

ngáng [chành, cành, cánh, cạnh, gánh, ngành, ngánh, ngạnh, nhành, nhánh]

U+6897, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngáng lại, ngáng chân

Tự hình

Dị thể

ngáng

U+22BE4, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngáng lại, ngáng đường

ngáng [ngán]

U+22C58, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ngáng chân

ngáng

U+22D72, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngáng chân