Có 3 kết quả:

𣾃 ngót𦬂 ngót𨓢 ngót

1/3

ngót

U+23F83, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngót một thế kỉ, ngót ngét,hao ngót

ngót

U+26B02, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rau ngót

ngót

U+284E2, tổng 10 nét, bộ sước 辵 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngót một thế kỷ, ngót ngoét