Có 8 kết quả:

吘 ngô吳 ngô吾 ngô悞 ngô梧 ngô蜈 ngô鼯 ngô𥟊 ngô

1/8

ngô [ngõ, ngỏ, ngổ]

U+5418, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ngô nghê

Tự hình 1

ngô [ngo]

U+5433, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

đầu Ngô mình sở

Tự hình 6

Dị thể 5

ngô [ngo]

U+543E, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngô bối (chúng tôi); ngô quốc (nước tôi)

Tự hình 4

Dị thể 3

ngô [ngố, ngộ]

U+609E, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngô nghê

Tự hình 1

Dị thể 2

ngô

U+68A7, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây ngô

Tự hình 2

Dị thể 1

ngô

U+8708, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngô công (con rết)

Tự hình 2

ngô

U+9F2F, tổng 20 nét, bộ thử 鼠 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngô thử (loại sóc biết bay gần)

Tự hình 2

Dị thể 4

ngô

U+257CA, tổng 12 nét, bộ hoà 禾 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây ngô