Có 4 kết quả:

嵬 ngôi桅 ngôi𠑖 ngôi𡾵 ngôi

1/4

ngôi [nguy, ngõi, ngùi, quằn]

U+5D6C, tổng 12 nét, bộ sơn 山 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ngôi vua

Tự hình 2

Dị thể 4

ngôi

U+6845, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngôi can, ngôi trường (cột buồm)

Tự hình 2

ngôi

U+20456, tổng 19 nét, bộ nhân 人 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngôi vua

ngôi

U+21FB5, tổng 19 nét, bộ sơn 山 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngôi vua