Có 2 kết quả:

嵬 ngõi𠺌 ngõi

1/2

ngõi [nguy, ngôi, ngùi, quằn]

U+5D6C, tổng 12 nét, bộ sơn 山 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 4

ngõi

U+20E8C, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1