Có 5 kết quả:

㥥 ngùng顒 ngùng𢢄 ngùng𨲖 ngùng𪿹 ngùng

1/5

ngùng

U+3965, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngại ngùng

Tự hình 1

ngùng [ngung, ngóng, ngõng, ngọng, ngỏng]

U+9852, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngại ngùng

Tự hình 2

Dị thể 3

ngùng

U+22884, tổng 15 nét, bộ tâm 心 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngại ngùng

ngùng [ngòng]

U+28C96, tổng 16 nét, bộ trường 長 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngại ngùng

Tự hình 1

ngùng

U+2AFF9, tổng 17 nét, bộ thạch 石 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngại ngùng