Có 3 kết quả:

𤉘 ngún𤍉 ngún𪲭 ngún

1/3

ngún

U+24258, tổng 11 nét, bộ hoả 火 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lửa ngún

ngún [ngùn, ngụt]

U+24349, tổng 14 nét, bộ hoả 火 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lửa ngún

ngún

U+2ACAD, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lửa ngún