Có 5 kết quả:

兀 ngút𡵉 ngút𣲍 ngút𤈡 ngút𩂁 ngút

1/5

ngút [ngát, ngột]

U+5140, tổng 3 nét, bộ nhân 儿 + 1 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngút ngàn

Tự hình 4

Dị thể 2

ngút

U+21D49, tổng 6 nét, bộ sơn 山 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

núi cao ngút

Tự hình 1

Dị thể 1

ngút [ngụt]

U+23C8D, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngút ngàn

ngút [ngụt]

U+24221, tổng 10 nét, bộ hoả 火 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nghi ngút

ngút [ngụt]

U+29081, tổng 11 nét, bộ vũ 雨 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngút ngàn

Tự hình 1

Dị thể 1