Có 2 kết quả:

吟 ngăm𪑑 ngăm

1/2

ngăm [gầm, gẫm, gặm, ngâm, ngăn, ngẩm, ngẫm, ngậm, ngắm, ngợm]

U+541F, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngăm ngăm đen

Tự hình

Dị thể

ngăm

U+2A451, tổng 19 nét, bộ hắc 黑 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngăm ngăm đen