Có 6 kết quả:

吟 ngăn垠 ngăn拫 ngăn艮 ngăn銀 ngăn𪭳 ngăn

1/6

ngăn [gầm, gẫm, gặm, ngâm, ngăm, ngẩm, ngẫm, ngậm, ngắm, ngợm]

U+541F, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngăm ngăm đen

Tự hình 3

Dị thể 6

ngăn [hằn, ngân, ngấn, ngần]

U+57A0, tổng 9 nét, bộ thổ 土 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngăn chặn, ngăn nắp

Tự hình 2

Dị thể 10

ngăn [gắn, nấn]

U+62EB, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngăn chặn, ngăn nắp

Tự hình 1

Dị thể 2

ngăn [cản, cấn, ngấn, ngần, ngẩn, ngắn, ngổn]

U+826E, tổng 6 nét, bộ cấn 艮 + 0 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Hồ Lê

ngăn đón

Tự hình 4

Dị thể 3

ngăn [ngân, ngần, ngẩn]

U+9280, tổng 14 nét, bộ kim 金 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngăn ngừa

Tự hình 3

Dị thể 2

ngăn

U+2AB73, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngăn chặn, ngăn nắp